fan palm

fan palm

A large fan palm grows near the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ quạt: "fan palm" một loại cây cọ hình quạt hoặc hình chân vịt, với các phiến xòe ra từ một điểm trung tâm, giống như hình dạng của một chiếc quạt.
dụ sử dụng
  • (Cây cọ quạt một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây cọ quạt gần hồ bơi để tạo cảm giác nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fan palm leaves": cọ quạt, thường được dùng làm vật liệu lợp mái nhà hoặc làm quạt.

    • The roof of the hut was thatched with fan palm leaves. (Mái của túp lều được lợp bằng cọ quạt.)
  • "fan palm species": các loài cọ quạt, chỉ các giống cọ khác nhau hình quạt.

    • There are many fan palm species native to Asia and the Americas. ( nhiều loài cọ quạt nguồn gốc từ châu Á châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): cây cọ (nói chung).

    • The palm tree swayed in the wind. (Cây cọ đung đưa trong gió.)
  • Fan-shaped (adj): hình quạt.

    • The fan palm's leaves are fan-shaped. ( của cây cọ quạt hình quạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Palm with fan-shaped leaves: cây cọ hình quạt (mô tả tương tự).
  • Fan-leaved palm: cây cọ quạt (tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "fan palm".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a fan palm in the desert": chỉ một thứ đó nổi bật hoặc kỳ lạ trong một môi trường khô cằn (thành ngữ hiếm dùng, thường mang tính ẩn dụ).
    • His unique idea stood out like a fan palm in the desert. (Ý tưởng độc đáo của anh ấy nổi bật như một cây cọ quạt trong sa mạc.)